conflicted
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xung đột, bị chia rẽ
💡
Definition (English)
experiencing contradictory feelings, thoughts, or emotions, often resulting from having to make a difficult choice
✏️
Câu ví dụ
She was conflicted about forgiving her friend for betraying her trust.
Cô ấy bối rối về việc tha thứ cho bạn mình vì đã phản bội lòng tin.