peaceful
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa bình, yên bình
💡
Definition (English)
free from conflict, violence, or disorder
✏️
Câu ví dụ
The meditation session left everyone with a peaceful feeling that lasted throughout the day .
Buổi thiền định đã để lại cho mọi người một cảm giác bình yên kéo dài suốt cả ngày.