comical
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hài hước, buồn cười
Definition (English)
causing laughter or amusement because of being funny or ridiculous
Câu ví dụ
The comical dance routine performed by the children was the highlight of the talent show .
Màn trình diễn nhảy múa hài hước của bọn trẻ là điểm nhấn của chương trình tài năng.