detrimental
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có hại, gây tổn hại
Definition (English)
causing harm or damage
Câu ví dụ
Negative self-talk can be detrimental to mental health and self-esteem .
Tự nói chuyện tiêu cực có thể gây hại cho sức khỏe tâm thần và lòng tự trọng.