traumatic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấn thương, liên quan đến vết thương
💡
Definition (English)
relating to wounds or physical injuries
✏️
Câu ví dụ
The traumatic gunshot wound required surgery to repair damaged tissue .
Vết thương do súng bắn chấn thương đã phải phẫu thuật để sửa chữa mô bị tổn thương.