contentious
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây tranh cãi, gây bất đồng
💡
Definition (English)
causing disagreement or controversy among people
✏️
Câu ví dụ
The contentious debate over healthcare policy dominated the political agenda .
Cuộc tranh luận gây tranh cãi về chính sách y tế đã thống trị chương trình nghị sự chính trị.