contentious
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
gây tranh cãi, gây bất đồng
Definition (English)
causing disagreement or controversy among people
Câu ví dụ
The contentious debate over healthcare policy dominated the political agenda .
Cuộc tranh luận gây tranh cãi về chính sách y tế đã thống trị chương trình nghị sự chính trị.