disastrous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thảm khốc, tai hại
Definition (English)
very harmful or bad
Câu ví dụ
The oil spill had disastrous effects on marine life and coastal ecosystems .
Vụ tràn dầu có tác động thảm khốc đến đời sống biển và hệ sinh thái ven biển.