scandalous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
gây xì-căng-đan, sốc
Definition (English)
shocking or disgraceful, often involving immoral or unethical behavior
Câu ví dụ
The scandalous photo posted online caused embarrassment for the public figure .
Bức ảnh gây sốc đăng tải trực tuyến đã gây ra sự xấu hổ cho nhân vật công chúng.