unifying
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống nhất, đoàn kết
💡
Definition (English)
bringing together different elements to promote cooperation or harmony
✏️
Câu ví dụ
The unifying theme of love and acceptance resonated with audiences worldwide .
Chủ đề đoàn kết của tình yêu và sự chấp nhận đã được khán giả trên toàn thế giới hưởng ứng.