damaging
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây hại, có hại
💡
Definition (English)
causing harm or negative effects
✏️
Câu ví dụ
The damaging effects of pollution on the environment are evident in the decline of biodiversity .
Những tác động gây hại của ô nhiễm đối với môi trường rõ ràng trong sự suy giảm đa dạng sinh học.