glamorous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, sang trọng
Definition (English)
stylish, attractive, and often associated with luxury or sophistication
Câu ví dụ
His glamorous sports car turned heads as he drove through the city streets .
Chiếc xe thể thao hào nhoáng của anh ấy đã thu hút mọi ánh nhìn khi anh lái xe qua những con phố thành phố.