lovable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng yêu, dễ thương
Definition (English)
possessing traits that attract people's affection
Câu ví dụ
The rescue dog 's grateful demeanor and eager tail wags made it a lovable addition to the family .
Thái độ biết ơn của chú chó cứu hộ và những cái vẫy đuôi háo hức đã khiến nó trở thành một thành viên đáng yêu trong gia đình.