top
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất lượng cao, cao cấp
💡
Definition (English)
having the greatest quality
✏️
Câu ví dụ
The holiday was a top experience , filled with fun activities and great company .
Kỳ nghỉ là một trải nghiệm tuyệt vời, đầy ắp những hoạt động vui vẻ và công ty tuyệt vời.