discouraged
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nản lòng, chán nản
💡
Definition (English)
lacking confidence and enthusiasm
✏️
Câu ví dụ
The team looked discouraged after losing three games in a row .
Đội bóng trông có vẻ nản lòng sau khi thua ba trận liên tiếp.