discouraged
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nản lòng, chán nản
Definition (English)
lacking confidence and enthusiasm
Câu ví dụ
The team looked discouraged after losing three games in a row .
Đội bóng trông có vẻ nản lòng sau khi thua ba trận liên tiếp.