touching
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cảm động, xúc động
Definition (English)
bringing about strong emotions, often causing feelings of sympathy or warmth
Câu ví dụ
The film ended with a touching scene of forgiveness .
Bộ phim kết thúc bằng một cảnh cảm động về sự tha thứ.