encouraging
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khích lệ, cổ vũ
Definition (English)
giving someone hope, confidence, or support
Câu ví dụ
An encouraging letter from her mentor gave her the strength to keep going .
Một lá thư động viên từ người cố vấn đã cho cô ấy sức mạnh để tiếp tục.