encouraging
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khích lệ, cổ vũ
💡
Definition (English)
giving someone hope, confidence, or support
✏️
Câu ví dụ
An encouraging letter from her mentor gave her the strength to keep going .
Một lá thư động viên từ người cố vấn đã cho cô ấy sức mạnh để tiếp tục.