restless
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, lo lắng
Definition (English)
feeling uneasy or nervous
Câu ví dụ
The hot and humid weather made everyone feel restless and uncomfortable .
Thời tiết nóng và ẩm ướt khiến mọi người cảm thấy bồn chồn và khó chịu.