ashamed
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xấu hổ, ngượng ngùng
Definition (English)
feeling embarrassed or sorry about one's actions, characteristics, or circumstances
Câu ví dụ
She felt deeply ashamed, realizing she had hurt her friend 's feelings .
Cô ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ, nhận ra mình đã làm tổn thương cảm xúc của bạn mình.