ashamed
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xấu hổ, ngượng ngùng
💡
Definition (English)
feeling embarrassed or sorry about one's actions, characteristics, or circumstances
✏️
Câu ví dụ
She felt deeply ashamed, realizing she had hurt her friend 's feelings .
Cô ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ, nhận ra mình đã làm tổn thương cảm xúc của bạn mình.