insurmountable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể vượt qua, không thể khắc phục
💡
Definition (English)
too great to be overcome or dealt with successfully
✏️
Câu ví dụ
He was determined to achieve his dream , even when the obstacles appeared insurmountable.
Anh ấy quyết tâm đạt được ước mơ của mình, ngay cả khi những trở ngại dường như không thể vượt qua.