tolerable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể chịu đựng được, có thể dung thứ được
💡
Definition (English)
able to be accepted or endured without causing excessive discomfort or dissatisfaction
✏️
Câu ví dụ
The workload was tolerable when shared among team members .
Khối lượng công việc là chịu đựng được khi được chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm.