worth
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trị giá, tương đương với
💡
Definition (English)
equal to a specified amount of money, etc.
✏️
Câu ví dụ
The car is worth $ 10,000 according to the appraisal .
Chiếc xe đáng giá 10.000 $ theo đánh giá.