inexpensive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phải chăng, rẻ
💡
Definition (English)
having a reasonable price
✏️
Câu ví dụ
She found an inexpensive dress that still looked stylish .
Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy không đắt mà vẫn trông thời trang.