achievable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể đạt được, khả thi
💡
Definition (English)
able to be carried out or obtained without much difficulty
✏️
Câu ví dụ
Regular practice makes fluency in a new language achievable.
Thực hành thường xuyên làm cho sự trôi chảy trong một ngôn ngữ mới trở nên có thể đạt được.