achievable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể đạt được, khả thi
Definition (English)
able to be carried out or obtained without much difficulty
Câu ví dụ
Regular practice makes fluency in a new language achievable.
Thực hành thường xuyên làm cho sự trôi chảy trong một ngôn ngữ mới trở nên có thể đạt được.