general
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chung, toàn cầu
Definition (English)
applying to many different things, rather than being specific to just one type or class
Câu ví dụ
The course provides a general introduction to computer programming , suitable for beginners with no prior experience .
Khóa học cung cấp một giới thiệu tổng quát về lập trình máy tính, phù hợp cho người mới bắt đầu mà không có kinh nghiệm trước đó.