general
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chung, toàn cầu
💡
Definition (English)
applying to many different things, rather than being specific to just one type or class
✏️
Câu ví dụ
The course provides a general introduction to computer programming , suitable for beginners with no prior experience .
Khóa học cung cấp một giới thiệu tổng quát về lập trình máy tính, phù hợp cho người mới bắt đầu mà không có kinh nghiệm trước đó.