quintessential
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điển hình, tiêu biểu
💡
Definition (English)
representing the most typical or perfect example of something
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's performance was quintessential for someone with such dedication .
Màn trình diễn của vận động viên là điển hình cho một người có sự cống hiến như vậy.