atypical
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không điển hình, bất thường
💡
Definition (English)
differing from what is usual, expected, or standard
✏️
Câu ví dụ
His atypical behavior raised concerns among his friends .
Hành vi không điển hình của anh ấy đã gây ra lo ngại trong số bạn bè của anh ấy.