atypical
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không điển hình, bất thường
Definition (English)
differing from what is usual, expected, or standard
Câu ví dụ
His atypical behavior raised concerns among his friends .
Hành vi không điển hình của anh ấy đã gây ra lo ngại trong số bạn bè của anh ấy.