methodical
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có phương pháp, có hệ thống
💡
Definition (English)
done in a careful, systematic, and organized manner
✏️
Câu ví dụ
She tackled the daunting task of organizing her closet with a methodical approach , sorting items by category and systematically decluttering .
Cô ấy đã giải quyết nhiệm vụ khó khăn là tổ chức tủ quần áo của mình với cách tiếp cận có phương pháp, phân loại các mục theo danh mục và dọn dẹp một cách có hệ thống.