normal
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bình thường, thông thường
Definition (English)
conforming to a standard or expected condition
Câu ví dụ
Despite recent events , life is gradually returning to normal for the residents of the town .
Mặc dù có những sự kiện gần đây, cuộc sống đang dần trở lại bình thường cho cư dân của thị trấn.