average
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
trung bình, thông thường
Definition (English)
having no distinctive charactristics
Câu ví dụ
The neighborhood was average, with typical suburban homes and quiet streets .
Khu phố bình thường, với những ngôi nhà ngoại ô điển hình và những con phố yên tĩnh.