regular
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, đều đặn
Definition (English)
happening or done frequently
Câu ví dụ
The bus service runs at regular intervals throughout the day .
Dịch vụ xe buýt chạy theo các khoảng thời gian đều đặn suốt cả ngày.