feigned
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
giả vờ, giả tạo
Definition (English)
lacking genuineness or sincerity
Câu ví dụ
Her feigned surprise at the news was unconvincing ; she had known all along .
Sự ngạc nhiên giả vờ của cô ấy trước tin tức không thuyết phục; cô ấy đã biết từ đầu.