derivative
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phái sinh, bắt chước
💡
Definition (English)
resembling or imitating a previous work, often in a way that lacks originality
✏️
Câu ví dụ
The music felt derivative, mimicking the style of earlier pop songs .
Âm nhạc cảm thấy phái sinh, bắt chước phong cách của những bài hát pop trước đó.