original
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên bản, chính gốc
💡
Definition (English)
created firsthand by an artist or creator, not reproduced
✏️
Câu ví dụ
The ancient artifact was identified as an original artifact from the archaeological site , not a modern replica .
Hiện vật cổ đại được xác định là một hiện vật nguyên bản từ khu khảo cổ, không phải là bản sao hiện đại.