fanciful
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tưởng tượng, huyền ảo
💡
Definition (English)
coming from the imagination rather than facts
✏️
Câu ví dụ
His excuses for being late were often fanciful and lacking in truth , leading his friends to doubt their validity .
Những lý do anh ấy đưa ra để biện minh cho việc đến muộn thường tưởng tượng và thiếu sự thật, khiến bạn bè anh ấy nghi ngờ tính xác thực của chúng.