fanciful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tưởng tượng, huyền ảo
Definition (English)
coming from the imagination rather than facts
Câu ví dụ
His excuses for being late were often fanciful and lacking in truth , leading his friends to doubt their validity .
Những lý do anh ấy đưa ra để biện minh cho việc đến muộn thường tưởng tượng và thiếu sự thật, khiến bạn bè anh ấy nghi ngờ tính xác thực của chúng.