idealistic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lý tưởng
💡
Definition (English)
believing that good things can happen or perfection can be achieved, while it is nearly impossible or impractical
✏️
Câu ví dụ
The teacher 's idealistic belief in the potential of every student motivated them to provide personalized support and encouragement .
Niềm tin lý tưởng của giáo viên vào tiềm năng của mỗi học sinh đã thúc đẩy họ cung cấp hỗ trợ và khuyến khích cá nhân hóa.