elementary
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, đơn giản
Definition (English)
not difficult to understand
Câu ví dụ
The math problem was elementary, so I finished it quickly .
Bài toán toán học rất cơ bản, vì vậy tôi đã hoàn thành nó một cách nhanh chóng.