nearby
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần, ở gần
💡
Definition (English)
located close to a particular place or within a short distance
✏️
Câu ví dụ
There are several nearby hiking trails to explore .
Có một số đường mòn đi bộ đường dài gần đó để khám phá.