perpendicular
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vuông góc, ở góc 90 độ
💡
Definition (English)
positioned at a 90-degree angle to the ground
✏️
Câu ví dụ
The lighthouse stood on a perpendicular outcrop , its light sweeping over the ocean .
Ngọn hải đăng đứng trên một mỏm đá vuông góc, ánh sáng của nó quét qua đại dương.