inside
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên trong, vào trong
💡
Definition (English)
in or into a room, building, etc.
✏️
Câu ví dụ
The team huddled inside the locker room before the game.
Đội đã tụ tập bên trong phòng thay đồ trước trận đấu.