longstanding
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lâu dài, lâu năm
Definition (English)
having persisted or existed for a significant amount of time
Câu ví dụ
The restaurant is known for its longstanding commitment to using locally sourced ingredients in its dishes .
Nhà hàng được biết đến với cam kết lâu dài sử dụng nguyên liệu địa phương trong các món ăn của mình.