last
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, trước
💡
Definition (English)
immediately preceding the present time
✏️
Câu ví dụ
Last summer , we traveled to Italy for vacation .
Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi du lịch đến Ý để nghỉ ngơi.