seldom
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hiếm, ít khi
Definition (English)
rarely occurring or happening
Câu ví dụ
The seldom occurrence of snow in the region made the winter landscape particularly enchanting .
Sự xuất hiện hiếm có của tuyết trong khu vực đã làm cho cảnh quan mùa đông trở nên đặc biệt quyến rũ.