nightly
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng đêm, thực hiện mỗi đêm
💡
Definition (English)
occurring every night
✏️
Câu ví dụ
The restaurant hosts nightly live music performances to entertain diners.
Nhà hàng tổ chức các buổi biểu diễn nhạc sống hàng đêm để giải trí cho thực khách.