daily
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng ngày, thường nhật
💡
Definition (English)
done, happening, or produced every day
✏️
Câu ví dụ
The daily weather report predicted rain for tomorrow .
Bản tin thời tiết hàng ngày dự báo mưa vào ngày mai.