passing
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua, tạm thời
💡
Definition (English)
lasting for a brief time
✏️
Câu ví dụ
She cast a passing glance at the clock, realizing she was running late.
Cô ấy liếc nhìn thoáng qua vào đồng hồ, nhận ra mình đang muộn.