momentary
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua, tạm thời
Definition (English)
lasting for only a short period of time
Câu ví dụ
His anger was momentary, quickly replaced by understanding .
Cơn giận của anh ấy chỉ là tạm thời, nhanh chóng được thay thế bằng sự thấu hiểu.