recent
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần đây, mới
💡
Definition (English)
having happened, started, or been done only a short time ago
✏️
Câu ví dụ
In the recent past , the company faced challenges adapting to the rapidly changing market .
Trong quá khứ gần đây, công ty đã gặp phải những thách thức trong việc thích ứng với thị trường thay đổi nhanh chóng.