past
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá khứ, trước đây
💡
Definition (English)
done or existed before the present time
✏️
Câu ví dụ
His past achievements continue to inspire those around him .
Những thành tựu trước đây của anh ấy tiếp tục truyền cảm hứng cho những người xung quanh.