palatable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ngon miệng, dễ chịu khi nếm
Definition (English)
(of food or drink) having a pleasant taste
Câu ví dụ
The chef focused on creating palatable meals that satisfied both health-conscious diners and food enthusiasts .
Đầu bếp tập trung vào việc tạo ra những bữa ăn ngon miệng làm hài lòng cả những thực khách quan tâm đến sức khỏe và những người đam mê ẩm thực.