harmonious
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hài hòa, hòa âm
💡
Definition (English)
having a combination of tones that blend well together
✏️
Câu ví dụ
The water fountain produced a harmonious trickle , adding serenity to the park .
Đài phun nước tạo ra tiếng nhỏ giọng hài hòa, thêm sự thanh bình cho công viên.